Giao dịch

Ký quỹ & phí giao dịch

Mức ký quỹ và phí giao dịch của từng sản phẩm.

Biểu ký quỹ & phí

17 sản phẩm
TÊN NHÓM SÀN LIÊN THÔNG KÝ QUỸ TỔ CHỨC KÝ QUỸ CÁ NHÂN PHÍ GIAO DỊCH
CP2CO Đồng Nano ACM Kim loại ACM 8.012.700 9.615.240 70.000
PL1NY Bạch kim Nano ACM Kim loại ACM 13.624.200 16.349.040 70.000
SI5CO Bạc Nano ACM Kim loại ACM 10.440.000 12.528.000 70.000
CPE Đồng Kim loại COMEX 344.520.000 413.424.000 450.000
CTE Bông Nguyên liệu CN ICE US 61.152.300 73.382.760 450.000
SBE Đường 11 Nguyên liệu CN ICE US 32.155.200 38.586.240 450.000
SIL Bạc micro Kim loại COMEX 189.825.300 227.790.360 350.000
ZWA Lúa mì Nông sản CBOT 48.807.000 58.568.400 450.000
SIE Bạc Kim loại COMEX 949.178.700 1.139.014.440 450.000
KCE Cà phê Arabica Nguyên liệu CN ICE US 434.643.300 521.571.960 450.000
ZLE Dầu đậu tương Nông sản CBOT 53.113.500 63.736.200 450.000
PLE Bạch kim Kim loại NYMEX 243.826.200 292.591.440 450.000
ZFT Cao su TSR20 Nguyên liệu CN SGX 27.848.700 33.418.440 450.000
ZCE Ngô Nông sản CBOT 27.744.300 33.293.160 450.000
CAD Đồng LME Kim loại LME 619.222.500 743.067.000 750.000
LRC Cà phê Robusta Nguyên liệu CN ICE EU 119.720.700 143.664.840 450.000
XB Đậu tương mini Nông sản CBOT 14.772.600 17.727.120 350.000